guv
/gʌv/ phổ biến #39222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guv
//
* danh từ- (thông tục) thưa ngài (cách xưng hô với người có quyền thế)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...