Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnosperm

/'dʤimnəspə:m/
Biến thể từ gymnosperms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnosperm

/'dʤimnəspə:m/

danh từ

  • (thực vật học) cây hạt trần
Định nghĩa tiếng Anh

n. plants of the class Gymnospermae having seeds not enclosed in an ovary

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...