Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habituate

/hә'bitjueit/ GRE phổ biến #28024

“habituated” là quá khứ phân từ của habituate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habituate

//

* động từ
  • tập quen, luyện thành thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

v. make psychologically or physically used (to something)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...