habituate
/hә'bitjueit/ GRE phổ biến #28024
“habituated” là quá khứ phân từ của habituate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
habituated quá khứ phân từ
habituated quá khứ
habituates ngôi 3 số ít
habituating hiện tại phân từ
habituates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habituate
//
* động từ- tập quen, luyện thành thói quen
Định nghĩa tiếng Anh
v. make psychologically or physically used (to something)