Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackle

/'hækl/ phổ biến #22483

“hackling” là hiện tại phân từ của hackle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackle

/'hækl/

danh từ: (heckle) /'hekl/

  • bàn chải sợi lanh
  • lông cổ gà trống
  • ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu)

thành ngữ

  1. to get somebody's hackles up
    • làm ai nổi cáu
  2. with his hackles up
    • sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...)

ngoại động từ

  • chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
  • kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. long slender feather on the necks of e.g. turkeys and pheasants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...