Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haddock

/'hædək/ Collins ★ phổ biến #24650

“haddocks” là số nhiều của haddock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ haddocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haddock

/'hædək/

danh từ

  • (động vật học) cá êfin (một loại cá tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. lean white flesh of fish similar to but smaller than cod; usually baked or poached or as fillets sauteed or fried n. important food fish on both sides of the Atlantic; related to cod but usually smaller

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...