Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16766

haggle

/'hægl/

danh từ

  • sự mặc cả
  • sự tranh cãi, sự cãi nhau

nội động từ

  • mặc cả
  • tranh cãi, cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of intense argument (as in bargaining)\nv. wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...