haggle
/'hægl/
danh từ
- sự mặc cả
- sự tranh cãi, sự cãi nhau
nội động từ
- mặc cả
- tranh cãi, cãi nhau
Biến thể từ
haggling hiện tại phân từ
haggled quá khứ phân từ
haggled quá khứ
haggles số nhiều
haggles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of intense argument (as in bargaining)\nv. wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)