haggle
/'hægl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16766
“haggled” là quá khứ phân từ của haggle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mặc cả, trả giá
động từ
“Tourists often haggle over prices at street markets.”Khách du lịch thường mặc cả giá ở chợ đường phố.
Biến thể từ
haggling hiện tại phân từ
haggled quá khứ phân từ
haggled quá khứ
haggles số nhiều
haggles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haggle
/'hægl/
danh từ
- sự mặc cả
- sự tranh cãi, sự cãi nhau
nội động từ
- mặc cả
- tranh cãi, cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of intense argument (as in bargaining) v. wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)