Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haggle

/'hægl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16766

“haggling” là hiện tại phân từ của haggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặc cả, trả giá động từ

“Tourists often haggle over prices at street markets.”Khách du lịch thường mặc cả giá ở chợ đường phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haggle

/'hægl/

danh từ

  • sự mặc cả
  • sự tranh cãi, sự cãi nhau

nội động từ

  • mặc cả
  • tranh cãi, cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of intense argument (as in bargaining) v. wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...