haircut
Nghĩa thường dùng
“Creditors accepted a 30% haircut on Greek bonds.”Các chủ nợ chấp nhận cắt giảm 30% trên trái phiếu Hy Lạp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cắt giảm nợ (khoản lỗ mà chủ nợ chấp nhận trong tái cơ cấu nợ)
ví dụ
Creditors accepted a 30% haircut on Greek bonds. — Các chủ nợ chấp nhận cắt giảm 30% trên trái phiếu Hy Lạp.