hairpin
/'heəpin/ phổ biến #20561
Biến thể từ
hairpins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hairpin
/'heəpin/
danh từ
- cái cặp tóc
thành ngữ
- a hairpin bend
- chỗ quanh chữ chi (trên một con đường)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a double pronged pin used to hold women's hair in place