Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairpin

/'heəpin/ phổ biến #20561

“hairpins” là số nhiều của hairpin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hairpins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairpin

/'heəpin/

danh từ

  • cái cặp tóc

thành ngữ

  1. a hairpin bend
    • chỗ quanh chữ chi (trên một con đường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a double pronged pin used to hold women's hair in place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...