Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haitian

/'heitiәn/ phổ biến #9225
Biến thể từ haitians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haitian

//

* danh từ
  • người dân, người sống ở Haiti* danh từgôn ngữ Haiti dựa trên tiếng Pháp và nhiều tiếng Tây Phi
    * tính từ
  • chỉ thuộc về
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Haiti a. of or relating to or characteristic of the republic of Haiti or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...