haitian
/'heitiәn/ phổ biến #9225
“haitians” là số nhiều của haitian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
haitians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haitian
//
* danh từ- người dân, người sống ở Haiti* danh từgôn ngữ Haiti dựa trên tiếng Pháp và nhiều tiếng Tây Phi
* tính từ - chỉ thuộc về
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Haiti a. of or relating to or characteristic of the republic of Haiti or its people