Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halfpenny

/'heipni/

danh từ, số nhiều halfpennies

  • đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh)
  • (số nhiều halfpence) nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh)
    • three halfpence: một xu rưỡi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một chút, một ít

thành ngữ

  1. to come back (turn up) again like a bad halfpenny
    • cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn)
Biến thể từ halfpennies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an English coin worth half a penny

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...