Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8292

hallmark

/'hɔ:lmɑ:k/

danh từ

  • dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
  • (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo

ngoại động từ

  • đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
  • (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinctive characteristic or attribute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...