Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallmark

/'hɔ:lmɑ:k/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8292

“hallmarking” là hiện tại phân từ của hallmark — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dấu ấn đặc trưng, nét tiêu biểu nhận dạng danh từ

“Attention to detail is the hallmark of their brand.”Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallmark

/'hɔ:lmɑ:k/

danh từ

  • dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
  • (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo

ngoại động từ

  • đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
  • (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinctive characteristic or attribute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...