hallmark
/'hɔ:lmɑ:k/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8292
“hallmarked” là quá khứ của hallmark — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dấu ấn đặc trưng, nét tiêu biểu nhận dạng
danh từ
“Attention to detail is the hallmark of their brand.”Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.
Biến thể từ
hallmarks số nhiều
hallmarked quá khứ
hallmarked quá khứ phân từ
hallmarking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallmark
/'hɔ:lmɑ:k/
danh từ
- dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
- (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo
ngoại động từ
- đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
- (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh
n. a distinctive characteristic or attribute