Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallow

/hə'lou/ GRE

“hallowing” là hiện tại phân từ của hallow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallow

/hə'lou/

động từ

  • (như) halloo[hæ'lou]

ngoại động từ

  • thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng
    • hallowed ground: đất thánh
Định nghĩa tiếng Anh

v render holy by means of religious rites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...