Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26905

hallucinogen

//

* danh từ
  • chất ma túy gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a psychoactive drug that induces hallucinations or altered sensory experiences

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...