halo
/'heilo/ GRECollins ★ phổ biến #9536
“haloing” là hiện tại phân từ của halo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vầng hào quang
danh từ
“The halo around the sun was a beautiful sight.”Vầng hào quang quanh mặt trời là một cảnh đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halo
/'heilo/
danh từ, số nhiều halos, haloes
- quầng (mặt trăng, mặt trời...)
- vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh)
- vòng sáng
- (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng)
ngoại động từ
- bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a circle of light around the sun or moon