Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammering

/'hæməriɳ/ phổ biến #24964

“hammerings” là số nhiều của hammering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammering

/'hæməriɳ/

danh từ

  • sự quai búa, sự nện búa; tiếng quai búa, tiếng búa nện
  • (nghĩa bóng) trận đòn
    • to give someone a good hammering: đánh cho ai một trận nhừ tử
  • (quân sự) sự nã liên hồi, sự nã dồn dập (súng lớn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of pounding (delivering repeated heavy blows) v beat with or as if with a hammer v create by hammering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...