handbag
/'hændbæg/ Collins ★ phổ biến #11790
“handbagged” là quá khứ phân từ của handbag — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
túi xách
danh từ
“Designer handbags are expensive.”Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handbag
/'hændbæg/
danh từ
- túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a container used for carrying money and small personal items or accessories (especially by women)