Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handbag

/'hændbæg/ Collins ★ phổ biến #11790

“handbags” là số nhiều của handbag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

túi xách danh từ

“Designer handbags are expensive.”Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handbag

/'hændbæg/

danh từ

  • túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a container used for carrying money and small personal items or accessories (especially by women)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...