Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handcraft

/'hændkrɑ:ft/ phổ biến #25816

“handcrafts” là số nhiều của handcraft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ thủ công danh từ

“We bought some handcrafts as gifts.”Chúng tôi mua một số đồ thủ công làm quà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handcraft

//

* danh từ
  • nghề thủ công* ngoại động từ
  • làm bằng thủ công
Định nghĩa tiếng Anh

v. make something by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...