handcraft
“handcrafts” là số nhiều của handcraft — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We bought some handcrafts as gifts.”Chúng tôi mua một số đồ thủ công làm quà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handcraft
//
* danh từ- nghề thủ công* ngoại động từ
- làm bằng thủ công
Định nghĩa tiếng Anh
v. make something by hand