handcuff
/'hændkʌʃ/ Collins ★ phổ biến #11213
“handcuffing” là hiện tại phân từ của handcuff — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
handcuffs số nhiều
handcuffed quá khứ phân từ
handcuffed quá khứ
handcuffing hiện tại phân từ
handcuffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handcuff
/'hændkʌʃ/
danh từ, (thường) số nhiều
- khoá tay, xích tay
ngoại động từ
- khoá tay, xích tay (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist; usually used in pairs