Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handcuff

/'hændkʌʃ/ Collins ★ phổ biến #11213

“handcuffs” là số nhiều của handcuff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handcuff

/'hændkʌʃ/

danh từ, (thường) số nhiều

  • khoá tay, xích tay

ngoại động từ

  • khoá tay, xích tay (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist; usually used in pairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...