handy
“handier” là so sánh hơn của handy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This tool is very handy for small repairs.”Công cụ này rất tiện lợi cho các sửa chữa nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handy
/hændi/
tính từ
- thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
- dễ cầm, dễ sử dụng
- khéo tay
thành ngữ
- to come in handy
- đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States blues musician who transcribed and published traditional blues music (1873-1958) s. easy to reach s. easy to use s. skillful with the hands