handout
“handouts” là số nhiều của handout — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The teacher gave us a handout with important information for the exam.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một bản tin với thông tin quan trọng cho kỳ thi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handout
/'hændaut/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
- bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation n. giving money or food or clothing to a needy person