Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handout

/'hændaut/ IELTSCollins ★ phổ biến #12059

“handouts” là số nhiều của handout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bản tin danh từ

“The teacher gave us a handout with important information for the exam.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một bản tin với thông tin quan trọng cho kỳ thi.

Biến thể từ handouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handout

/'hændaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
  • bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation n. giving money or food or clothing to a needy person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...