Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“handsets” là số nhiều của handset — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18100

handset

//

* danh từ
  • máy thu phát cầm tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. telephone set with the mouthpiece and earpiece mounted on a single handle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...