handset
“handsetting” là hiện tại phân từ của handset — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handset
//
* danh từ- máy thu phát cầm tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. telephone set with the mouthpiece and earpiece mounted on a single handle
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“handsetting” là hiện tại phân từ của handset — đang hiển thị từ gốc:
n. telephone set with the mouthpiece and earpiece mounted on a single handle
Đang tải...