hanger
/'hæɳə/ Collins ★ phổ biến #11096
“hangers” là số nhiều của hanger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
móc treo quần áo
danh từ
“I put my shirt on a hanger in the closet.”Tôi treo áo sơ mi lên một móc treo trong tủ.
Biến thể từ
hangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hanger
/'hæɳə/
danh từ
- người treo, người dán (giấy)
- giá treo, cái móc, cái mắc
- người treo cổ
- gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng)
- nét móc (nét viết cong như cái móc)
- rừng cây bên sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who hangs something n. anything from which something can be hung