hanging
/'hæɳiɳ/ phổ biến #9375
“hangings” là số nhiều của hanging — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
treo
tính từ
“The hanging plants added a touch of greenery to the room.”Những cây treo đã thêm một chút xanh tươi cho căn phòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hanging
/'hæɳiɳ/
danh từ
- sự treo
- sự treo cổ
- ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống
thành ngữ
- hanging committee
- ban xét duyệt tranh triển lãm
tính từ
- treo
- hanging bridge: cầu treo
- đáng treo cổ, đáng chết treo
- a hanging look: bộ mặt đáng chết treo
- a hanging matter: một tội ác có thể bị kết án tro cổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. decoration that is hung (as a tapestry) on a wall or over a window n. a form of capital punishment; victim is suspended by the neck from a gallows or gibbet until dead