Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hanging

/'hæɳiɳ/ phổ biến #9375

Nghĩa thường dùng

treo tính từ

“The hanging plants added a touch of greenery to the room.”Những cây treo đã thêm một chút xanh tươi cho căn phòng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hanging

/'hæɳiɳ/

danh từ

  • sự treo
  • sự treo cổ
  • ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống

thành ngữ

  1. hanging committee
    • ban xét duyệt tranh triển lãm

tính từ

  • treo
    • hanging bridge: cầu treo
  • đáng treo cổ, đáng chết treo
    • a hanging look: bộ mặt đáng chết treo
    • a hanging matter: một tội ác có thể bị kết án tro cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoration that is hung (as a tapestry) on a wall or over a window n. a form of capital punishment; victim is suspended by the neck from a gallows or gibbet until dead

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...