harbinger
/'hɑ:bindʤə/ GRE phổ biến #16191
“harbingered” là quá khứ của harbinger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điềm báo; dấu hiệu báo trước sự thay đổi lớn
danh từ
“The product recall was a harbinger of deeper problems.”Việc thu hồi sản phẩm là điềm báo của những vấn đề sâu xa hơn.
Biến thể từ
harbingers số nhiều
harbingering hiện tại phân từ
harbingered quá khứ
harbingers ngôi 3 số ít
harbingered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harbinger
/'hɑ:bindʤə/
danh từ
- người báo hiệu, vật báo hiệu (cái gì sắp tới)
- the harbinger of spring: chim báo xuân về
- (sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)
ngoại động từ
- báo hiệu, báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that precedes and indicates the approach of something or someone