Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harbinger

/'hɑ:bindʤə/ GRE phổ biến #16191

“harbingers” là số nhiều của harbinger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điềm báo; dấu hiệu báo trước sự thay đổi lớn danh từ

“The product recall was a harbinger of deeper problems.”Việc thu hồi sản phẩm là điềm báo của những vấn đề sâu xa hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harbinger

/'hɑ:bindʤə/

danh từ

  • người báo hiệu, vật báo hiệu (cái gì sắp tới)
    • the harbinger of spring: chim báo xuân về
  • (sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)

ngoại động từ

  • báo hiệu, báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that precedes and indicates the approach of something or someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...