Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25866

hardening

//

* danh từ
  • một cái gì rắn lại
  • (y học) bệnh xơ cứng
    • hardening of the arteries:bệnh xơ cứng động mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal hardening or thickening of tissue\nn. the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization\nn. the act of making something harder (firmer or tighter or more compact)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...