Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardwood

/'hɑ:dwud/ Collins ★ phổ biến #8979

“hardwoods” là số nhiều của hardwood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gỗ cứng danh từ

“The table is made of high-quality hardwood.”Bàn được làm từ gỗ cứng chất lượng cao.

Biến thể từ hardwoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardwood

/'hɑ:dwud/

danh từ

  • gỗ cứng
  • gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wood of broad-leaved dicotyledonous trees (as distinguished from the wood of conifers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...