hardwood
/'hɑ:dwud/ Collins ★ phổ biến #8979
“hardwoods” là số nhiều của hardwood — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gỗ cứng
danh từ
“The table is made of high-quality hardwood.”Bàn được làm từ gỗ cứng chất lượng cao.
Biến thể từ
hardwoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardwood
/'hɑ:dwud/
danh từ
- gỗ cứng
- gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the wood of broad-leaved dicotyledonous trees (as distinguished from the wood of conifers)