Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5809

harmful

/'hɑ:mful/

tính từ

  • gây tai hại, có hại
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing or capable of causing harm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...