Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmonization

/,hɑ:mənai'zeiʃn/ phổ biến #24268

“harmonizations” là số nhiều của harmonization — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harmonizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harmonization

/,hɑ:mənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm hài hoà, sự làm cân đối, sự làm hoà hợp
  • (âm nhạc) sự phối hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of harmonized music n. singing in harmony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...