Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14919

harmonize

/'hɑ:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp
  • (âm nhạc) phối hoà âm

nội động từ ((thường) : with)

  • hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. go together\nv. write a harmony for\nv. sing or play in harmony\nv. bring (several things) into consonance or relate harmoniously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...