Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmonize

/'hɑ:mənaiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14919

“harmonizing” là hiện tại phân từ của harmonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hài hòa hóa, đồng bộ hóa động từ

“The two departments must harmonize their reporting systems.”Hai phòng ban phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harmonize

/'hɑ:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp
  • (âm nhạc) phối hoà âm

nội động từ ((thường) : with)

  • hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. go together v. write a harmony for v. sing or play in harmony v. bring (several things) into consonance or relate harmoniously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...