Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hashes” là số nhiều của hash — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #16754

hash

/hæʃ/

danh từ

  • món thịt băm
  • (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới)
  • mớ lộn xộn, mớ linh tinh

thành ngữ

  1. to make a bash of a job
    • làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
  2. to settle somebody's hash
    • (xem) settle

ngoại động từ

  • băm (thịt...)
  • (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. chopped meat mixed with potatoes and browned\nv. chop up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...