Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hash

/hæʃ/ Collins ★ phổ biến #16754

“hashing” là hiện tại phân từ của hash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mã băm danh từ

“The hash of the data ensures its integrity.”Mã băm của dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của nó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hash

/hæʃ/

danh từ

  • món thịt băm
  • (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới)
  • mớ lộn xộn, mớ linh tinh

thành ngữ

  1. to make a bash of a job
    • làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
  2. to settle somebody's hash
    • (xem) settle

ngoại động từ

  • băm (thịt...)
  • (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. chopped meat mixed with potatoes and browned v. chop up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...