Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14495

hateful

/'heitful/

tính từ

  • đầy căm thù, đầy căm hờn
    • hateful glances: những cái nhìn đầy căm thù
  • đáng căm thù, đáng căm hờn, đáng căm ghét
    • a hateful crime: tội ác đáng căm thù
Định nghĩa tiếng Anh

a. evoking or deserving hatred\ns. characterized by malice

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...