hater
/heitə/ phổ biến #19961
Biến thể từ
haters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hater
/heitə/
danh từ
- người căm thù, người căm ghét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who hates