Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19961

hater

/heitə/

danh từ

  • người căm thù, người căm ghét
Biến thể từ haters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who hates

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...