Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatter

/'hætə/ phổ biến #29829

“hatters” là số nhiều của hatter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hatters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatter

/'hætə/

danh từ

  • người làm mũ
  • người bán mũ

thành ngữ

  1. as mad as a hatter
    • điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes and sells hats

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...