haven
“havens” là số nhiều của haven — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The park is a haven for wildlife.”Công viên là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haven
/'heivn/
danh từ
- bến tàu, cảng
- (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shelter serving as a place of safety or sanctuary