Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haver

/'heivə/

“havered” là quá khứ của haver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haver

/'heivə/

danh từ

  • (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn

nội động từ

  • (Ê-cốt) nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A possessor; a holder. n. The oat; oats. v. i. To maunder; to talk foolishly; to chatter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...