haver
/'heivə/
danh từ
- (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn
nội động từ
- (Ê-cốt) nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A possessor; a holder.\nn. The oat; oats.\nv. i. To maunder; to talk foolishly; to chatter.