Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“havers” là ngôi 3 số ít của haver — đang hiển thị từ gốc:

haver

/'heivə/

danh từ

  • (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn

nội động từ

  • (Ê-cốt) nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A possessor; a holder.\nn. The oat; oats.\nv. i. To maunder; to talk foolishly; to chatter.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...