Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawk

/hɔ:k/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7924

“hawks” là số nhiều của hawk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diều hâu danh từ

“The hawk soared high in the sky.”Diều hâu bay cao trên bầu trời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawk

/hɔ:k/

danh từ

  • (động vật học) diều hâu, chim ưng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) kẻ hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng))
  • kẻ tham tàn

thành ngữ

  1. not to know a hawk from a handsaw
    • dốt đặc không biết gì hết

nội động từ

  • săn bằng chim ưng
  • (: at) vồ, chụp (như chim ưng vồ mồi); bắt sâu (chim)

ngoại động từ

  • vồ, chụp (mồi)

ngoại động từ

  • bán (hàng) rong
  • (nghĩa bóng) tung (tin), tuyên truyền
    • to hawk news about: tung tin đi khắp nơi
    • to hawk gossip about: truyền tin đồn nhảm khắp nơi

danh từ

  • sự đằng hắng
  • tiếng đằng hắng

nội động từ

  • đằng hắng

ngoại động từ

  • (: up) đằng hắng để làm bật (những cái vướng ở cổ)

danh từ

  • cái bàn xoa (của thợ nề)
Định nghĩa tiếng Anh

n. diurnal bird of prey typically having short rounded wings and a long tail n. an advocate of an aggressive policy on foreign relations v. hunt with hawks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...